Kaori Dict

青銅色

せいどうしょく

seidoushoku

Âm Hán-Việt: THANH ĐỒNG SẮC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.bronze; bronzed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青銅色 (せいどうしょく) — bronze; bronzed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict