Kaori Dict

石畳

いしだたみ

ishidatami

Âm Hán-Việt: THẠCH ĐIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stone paving; cobble paving; sett; flagstone

  2. danh từthơ

    2.stone steps

  3. danh từ

    3.check (pattern)

  4. danh từfood, cooking

    4.pavé (rectangular dessert, usu. made from chocolate or several layers of sponge cake)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The path stretching from that house to the bamboo thicket was laid with stone paving.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石畳 (いしだたみ) — stone paving; cobble paving; sett; flagstone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict