Kaori Dict

赤ら顔

あからがお

akaragao

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.red face

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He looked into the farmer's smiling red face, "Yes, sir." He said.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤ら顔 (あからがお) — red face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict