Kaori Dict

赤札

あかふだ

akafuda

Âm Hán-Việt: XÍCH TRÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.red tag (esp. one attached to sold goods or discounted products); red label

  2. danh từcard games

    2.swords (playing card suit in traditional Japanese gambling decks)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤札 (あかふだ) — red tag (esp. one attached to sold goods or discounted products); red label | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict