Kaori Dict

赤線

あかせん

akasen

Âm Hán-Việt: XÍCH TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.red line

  2. danh từlịch sửviết tắt

    2.red-light district (marked by a red line on police maps)

  3. danh từ

    3.non-legal public road (denoted by a red line on cadastral maps; sometimes no longer physically existing)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤線 (あかせん) — red line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict