Kaori Dict

赤帽

あかぼう

akabou

Âm Hán-Việt: XÍCH MẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.red cap

  2. danh từ

    2.(railway) porter; redcap

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had the porter carry my suitcase.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤帽 (あかぼう) — red cap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict