Kaori Dict

切火

きりび

kiribi

Âm Hán-Việt: THIẾT HOẢ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.striking sparks with flint and steel or by rubbing sticks together (usu. to start a fire); fire lit by sparks from flint and steel, etc.

  2. danh từ

    2.purification ceremony in which sparks are struck in the direction of someone (oft. for good luck)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切火 (きりび) — striking sparks with flint and steel or by rubbing sticks together (usu. to start a fire); fire lit by sparks from flint and steel, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict