Kaori Dict

切り結ぶ

きりむすぶ

kirimusubu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    1.to cross swords (with)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り結ぶ (きりむすぶ) — to cross swords (with) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict