Kaori Dict

切り刻む

きりきざむ

kirikizamu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to hew; to chop up; to mangle; to mince

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He cut up the meat and weighed it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り刻む (きりきざむ) — to hew; to chop up; to mangle; to mince | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict