Kaori Dict

切り揃える

きりそろえる

kirisoroeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to cut and even up; to cut several pieces to the same size

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Whenever I saw her, her nails were neatly trimmed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り揃える (きりそろえる) — to cut and even up; to cut several pieces to the same size | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict