切り貼り
きりばり
kiribari
Cách viết khác: 切り張り・切貼り・切張り・切貼
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.patching (up); cutting a part and pasting a new one (e.g. a shoji door)
- danh từdanh từ + するtha động từcomputing
2.cut and paste
きりばり
kiribari
Cách viết khác: 切り張り・切貼り・切張り・切貼
1.patching (up); cutting a part and pasting a new one (e.g. a shoji door)
2.cut and paste