Kaori Dict

切り裂く

きりさく

kirisaku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to cut up; to split open; to rip to pieces; to tear to pieces

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cloth was torn to shreds.

  • She cut up the cloth to make bandages.

  • He ripped up all her letters and photos.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り裂く (きりさく) — to cut up; to split open; to rip to pieces; to tear to pieces | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict