Kaori Dict

切言

せつげん

setsugen

Âm Hán-Việt: THIẾT NGÔN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.earnest persuasion; urging strongly

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.saying harshly; arguing fiercely; cutting remark

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切言 (せつげん) — earnest persuasion; urging strongly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict