Kaori Dict

切磋

せっさ

sessa

Âm Hán-Việt: THIẾT THA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.working hard; applying oneself; cultivating one's character (through hard work or study)

  2. danh từdanh từ + するít dùng

    2.polishing (stones)

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切磋 (せっさ) — working hard; applying oneself; cultivating one's character (through hard work or study) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict