磋
Tha
polish
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- サ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- みが.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 112
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- cuo1
- Tiếng Hàn
- 차
polish
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enworking hard; applying oneself; cultivating one's character (through hard work or study) · polishing (stones)
endiligent application (to work or study); cultivating one's character by studying hard · mutual encouragement (to improve); working hard together; friendly rivalry
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).