Kaori Dict

切磋琢磨

せっさたくま

sessatakuma

Âm Hán-Việt: THIẾT THA TRÁC MA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.diligent application (to work or study); cultivating one's character by studying hard

  2. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    2.mutual encouragement (to improve); working hard together; friendly rivalry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • With your ability it should be a doddle, but please don't get too big for your boots: apply yourself diligently like everyone in your class.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切磋琢磨 (せっさたくま) — diligent application (to work or study); cultivating one's character by studying hard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict