Kaori Dict

Trác

polish

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2022 / 2.501
Bộ thủ
bộ 96
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhuo2, zuo2
Tiếng Hàn

polish

Từ chứa chữ này · dễ trước

みがくmigaku

mài; đánh bóng; rửa răng; rèn luyện

N5
たくまtakumaTRÁC MA

enpolish (jewels); cultivation

thông dụng
せっさたくまsessatakumaTHIẾT THA TRÁC MA

endiligent application (to work or study); cultivating one's character by studying hard · mutual encouragement (to improve); working hard together; friendly rivalry

ちょうたくchoutakuĐIÊU TRÁC

encarving and polishing

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琢 (Trác) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict