Kaori Dict

拙策

せっさく

sessaku

Âm Hán-Việt: CHUYẾT SÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.poor policy; poor plan; unwise measure

  2. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.(one's own) plan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拙策 (せっさく) — poor policy; poor plan; unwise measure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict