Kaori Dict

接客

せっきゃく

sekkyaku

Âm Hán-Việt: TIẾP KHÁCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.serving customers; looking after visitors; reception

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is a fact that I'm poor at customer service.

  • Their customer service is poor.

  • I don't like the customer service industry.

  • Due to his impolite behavior toward a customer, Tom was immediately fired.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接客 (せっきゃく) — serving customers; looking after visitors; reception | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict