Kaori Dict

節制

せっせい

sessei

Âm Hán-Việt: TIẾT CHẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.moderation; self-restraint; temperance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Temperance is the best physic.

  • Health coexists with temperance.

  • His illness stems from his intemperance.

  • Good health is inseparable from exercise and moderation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

節制 (せっせい) — moderation; self-restraint; temperance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict