Kaori Dict

舌足らず

したたらず

shitatarazu

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.unclear speech; garbled speech; poor enunciation

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    2.poorly expressed; unclear (wording); imprecise (expression); inadequate (explanation)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He speaks with a lisp.

  • His explanation was too sketchy. I didn't understand it.

  • He speaks with a lisp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舌足らず (したたらず) — unclear speech; garbled speech; poor enunciation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict