Kaori Dict

先刻

せんこく

senkoku

Âm Hán-Việt: TIÊN KHẮC

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.a short while ago; just now

  2. phó từ

    2.already; for a long time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've known it all along.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先刻 (せんこく) — a short while ago; just now | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict