Kaori Dict

先途

せんど

sendo

Âm Hán-Việt: TIÊN ĐỒ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.critical moment; critical juncture; decisive point

    usu. as ここを先途と

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.path ahead; future

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先途 (せんど) — critical moment; critical juncture; decisive point | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict