Kaori Dict

先棒

さきぼう

sakibou

Âm Hán-Việt: TIÊN BỔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.front palanquin bearer

  2. danh từ

    2.flunky; cat's-paw; tool

    usu. as お先棒

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先棒 (さきぼう) — front palanquin bearer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict