Kaori Dict

先務

せんむ

senmu

Âm Hán-Việt: TIÊN VỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.most important task; most pressing task; urgent business

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先務 (せんむ) — most important task; most pressing task; urgent business | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict