Kaori Dict

千羽鶴

せんばづる

senbazuru

Âm Hán-Việt: THIÊN VŨ HẠC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(string of) many (traditionally 1000) paper cranes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was the first of the one thousand cranes that Sadako had to make.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千羽鶴 (せんばづる) — (string of) many (traditionally 1000) paper cranes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict