Kaori Dict

千切り

せんぎり

sengiri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.finely cut strips (of vegetables); shredded vegetables

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cut the quartered pak-choi into, slightly wide, strips.

  • Cut into long thin strips.

  • Tom shredded the lettuce.

  • Let's shred your wings into small pieces and throw them away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千切り (せんぎり) — finely cut strips (of vegetables); shredded vegetables | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict