Kaori Dict

千鳥足

ちどりあし

chidoriashi

Âm Hán-Việt: THIÊN ĐIỂU TÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tottering steps; drunken staggering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千鳥足 (ちどりあし) — tottering steps; drunken staggering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict