Kaori Dict

略す

りゃくす

ryakusu

N2

JLPT N2 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.rút gọn; tóm tắt; bỏ qua
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to abbreviate; to abridge; to shorten

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to omit; to leave out

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to take; to capture; to steal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My name is Robert, so they call me Bob for short.

  • Write your name in full.

  • Catherine, or Cath for short.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

略す (りゃくす) — rút gọn; tóm tắt; bỏ qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict