Kaori Dict

占む

しむ

shimu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từcổ

    1.to occupy; to hold; to command; to account for

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My pet cat died yesterday.

  • It is a pity that he died so young.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

占む (しむ) — to occupy; to hold; to command; to account for | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict