Kaori Dict

使む

しむ

shimu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. trợ động từNidan verb (lower class) with 'mu' ending (archaic)cổ

    1.auxiliary verb indicating the causative voice

  2. trợ động từNidan verb (lower class) with 'mu' ending (archaic)cổ

    2.auxiliary verb indicating the permissive voice

  3. trợ động từNidan verb (lower class) with 'mu' ending (archaic)kính ngữ (尊敬語)cổ

    3.auxiliary verb strengthening the honorific notion

    when used together with other honorific auxiliaries

  4. trợ động từNidan verb (lower class) with 'mu' ending (archaic)khiêm nhường ngữ (謙譲語)cổ

    4.auxiliary verb strengthening the humble notion

    when used together with other humble auxiliaries

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使む (しむ) — auxiliary verb indicating the causative voice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict