Kaori Dict

専心

せんしん

senshin

Âm Hán-Việt: CHUYÊN TÂM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.undivided attention; concentration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ann bent her mind to the work.

  • He is unable to concentrate on his academic work.

  • He devoted himself to the study of chemistry.

  • You should attend to your own business.

  • She is devoted to her children.

  • He applied himself to the study of Spanish.

  • You should concentrate on one thing and learn to do it well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

専心 (せんしん) — undivided attention; concentration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict