Kaori Dict

専断

せんだん

sendan

Âm Hán-Việt: CHUYÊN ĐOẠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.arbitrary decision; using one's own discretion; acting on one's own authority

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

専断 (せんだん) — arbitrary decision; using one's own discretion; acting on one's own authority | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict