Kaori Dict

戦慄

せんりつ

senritsu

Âm Hán-Việt: KHUYẾT LẬT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.shudder; shiver; trembling with fear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He shuddered at the terrible scene.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦慄 (せんりつ) — shudder; shiver; trembling with fear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict