Kaori Dict

涼む

すずむ

suzumu

N2

JLPT N2 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.mát mẻ; làm mát; tận hưởng gió mát
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to cool oneself; to cool off; to enjoy the cool air

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's well-ventilated and an ideal place to cool down.

  • Since it was such hot day today, the park was full of children playing with water and people cooling off under the shade of trees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涼む (すずむ) — mát mẻ; làm mát; tận hưởng gió mát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict