Kaori Dict

洗い出す

あらいだす

araidasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to reveal by washing the surface; to expose by washing away dirt, earth, etc.

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to discover (by investigation); to bring to light; to find out; to dig up; to examine closely; to clarify

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to start washing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗い出す (あらいだす) — to reveal by washing the surface; to expose by washing away dirt, earth, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict