洗い出す
あらいだす
araidasu
Cách viết khác: 洗いだす
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to reveal by washing the surface; to expose by washing away dirt, earth, etc.
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to discover (by investigation); to bring to light; to find out; to dig up; to examine closely; to clarify
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
3.to start washing