Kaori Dict

洗い落とす

あらいおとす

araiotosu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to wash off; to wash out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They not only washed off the sweat, dirt and cares of the day in the hot water, but also enjoyed gossiping about everyday affairs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗い落とす (あらいおとす) — to wash off; to wash out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict