Kaori Dict

洗い立てる

あらいたてる

araitateru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to examine closely; to check up on; to ferret out

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to wash carefully

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗い立てる (あらいたてる) — to examine closely; to check up on; to ferret out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict