Kaori Dict

洗い流す

あらいながす

arainagasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to wash away; to rinse off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bridge was washed away by the flood.

  • The rain washed away the dust.

  • Tom tried to wash the blood off his clothes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗い流す (あらいながす) — to wash away; to rinse off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict