Kaori Dict

洗顔

せんがん

sengan

Âm Hán-Việt: TẨY NHAN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.face-washing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Obviously wash your face, but you must also take care of your appearance before assembling here.

  • I swallowed a soap bubble when I was washing my face while singing.

  • It's not a toothpaste, it's a face-cleansing foam!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗顔 (せんがん) — face-washing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict