Kaori Dict

旋光分析

せんこうぶんせき

senkoubunseki

Âm Hán-Việt: HOÀN QUANG PHÂN TÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.polarimetric analysis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旋光分析 (せんこうぶんせき) — polarimetric analysis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict