Kaori Dict

繊維光学

せんいこうがく

sen'ikougaku

Âm Hán-Việt: TIÊM DUY QUANG HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fiber optics; fibre optics

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繊維光学 (せんいこうがく) — fiber optics; fibre optics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict