Kaori Dict

羨望

せんぼう

senbou

Âm Hán-Việt: TIỆN VỌNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.envy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was the envy of his friends.

  • Anne is the envy of all her friends.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羨望 (せんぼう) — envy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict