Kaori Dict

恋しい

こいしい

koishii

N2

JLPT N2 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.nhớ nhung; thương nhớ; khao khát
  1. tính từ đuôi い

    1.yearned for; longed for; missed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh nhớ em nhiều lắm.

    I miss you very much.

  • You will miss Japanese food in the United States.

  • I miss my hometown.

  • I love her.

  • She misses him.

  • I miss my friends.

  • I miss my friend.

  • Do you miss Boston?

  • He longed for his mother.

  • She's in love with me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恋しい (こいしい) — nhớ nhung; thương nhớ; khao khát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict