Kaori Dict

前科

ぜんか

zenka

Âm Hán-Việt: TIỀN KHOA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.previous conviction; criminal record; previous offense; previous offence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dictatorship came under fire for its human rights record.

  • Betty has a previous conviction for theft.

  • I don't think Tom has a criminal record.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前科 (ぜんか) — previous conviction; criminal record; previous offense; previous offence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict