Kaori Dict

前奏

ぜんそう

zensou

Âm Hán-Việt: TIỀN TẤU

Nghĩa

  1. danh từmusic

    1.prelude; overture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They came early so they wouldn't miss the prelude.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前奏 (ぜんそう) — prelude; overture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict