Kaori Dict

善哉

ぜんざい

zenzai

Âm Hán-Việt: THIỆN TAI

Nghĩa

  1. thán từ

    1.well done!; bravo!

  2. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    2.zenzai; red bean soup made with azuki beans

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善哉 (ぜんざい) — well done!; bravo! | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict