哉
Tai
how · what · alas · question mark
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- サイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かなや
- Đọc trong tên người (名乗り)
- か・すけ・とし・ちか・はじめ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zai1
- Tiếng Hàn
- 재
how · what · alas · question mark · exclamation mark
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enjoy; exultation
enwell done!; bravo! · zenzai; red bean soup made with azuki beans
enhow!; what!; alas!
ensad to say; how sad; alas
enI wonder if ...
enI give up
ento shout with exultation; to shout for joy
enwell done!; great!; bravo!
enmusket (male Japanese sparrowhawk)
ensweet made with soft beans (e.g. adzuki) and chestnuts
enas expected
enquite right; indeed; truly; well said
enwell done!; bravo!
enwell done!; bravo!
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).