Kaori Dict

善哉善哉

ぜんざいぜんざい

zenzaizenzai

Âm Hán-Việt: THIỆN TAI THIỆN TAI

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.well done!; great!; bravo!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善哉善哉 (ぜんざいぜんざい) — well done!; great!; bravo! | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict