Kaori Dict

善用

ぜんよう

zen'you

Âm Hán-Việt: THIỆN DỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.good use

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善用 (ぜんよう) — good use | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict